Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电磁理论

Phồn thể: [電磁理論]
diàncílǐlùn
Nghĩa tiếng Việtthuyết điện từ; lý thuyết điện từ
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa