Cấp: HSK 6Từ ghép
革命
Nghĩa tiếng Việtrút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc); cách mạng; mang tính cách mạng
Âm Hán Việtcách mệnh
- 2 chữ
- 17 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)
- 2 cách mạng
- 3 mang tính cách mạng
- 4 nổi dậy (chống lại ai đó hoặc điều gì đó)
- 5 cách mạng hóa (cái gì đó)
- 6 (động từ ly hợp đôi khi dùng trong cấu trúc 革định ngữ的命)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 反革命phản cách mạng
- 革命家nhà cách mạng
- 革命性tính cách mạng
- 二次革命Cách mạng lần thứ hai, chiến dịch từ năm 1913 của chính phủ cách mạng lâm thời (dưới sự lãnh đạo của Tôn Trung Sơn và Quốc dân đảng) chống lại Viên Thế Khải 袁世凯 (YuánShìkǎi) và các quân phiệt miền Bắc
- 法国革命[法國革命]Cách mạng Pháp (1789)
- 革命烈士liệt sĩ cách mạng
- 革命先烈liệt sĩ cách mạng
- 工业革命[工業革命]Cách mạng Công nghiệp, khoảng năm 1750-1830
- 光荣革命[光榮革命]Cách mạng Vinh quang (Anh, 1688)
- 民主革命cách mạng dân chủ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là bước đệm cho cách mạng vô sản)
- 十月革命Cách mạng Tháng Mười
- 汤武革命[湯武革命]Cuộc cách mạng của Thang và Vũ: lật đổ (khoảng năm 1600 TCN) triều Hạ bởi vua đầu tiên, Thang 商汤 (ShāngTāng), của triều Thương, và lật đổ (khoảng năm 1046 TCN) triều Thương bởi người sáng lập triều Chu, vua Vũ 周武王 (ZhōuWǔwáng)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này