Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

革命

gémìng
Nghĩa tiếng Việtrút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc); cách mạng; mang tính cách mạng
Âm Hán Việtcách mệnh
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)
  2. 2 cách mạng
  3. 3 mang tính cách mạng
  4. 4 nổi dậy (chống lại ai đó hoặc điều gì đó)
  5. 5 cách mạng hóa (cái gì đó)
  6. 6 (động từ ly hợp đôi khi dùng trong cấu trúc 革định ngữ的命)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập