Từ ghép
反革命
Nghĩa
- 1 phản cách mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 镇压反革命运动[鎮壓反革命運動]Chiến dịch Trấn áp Phản cách mạng (chiến dịch chính trị của CHND Trung Hoa từ 1950-1952), viết tắt thành 镇反运动 (ZhènfǎnYùndòng)
- 反革命宣传煽动罪[反革命宣傳煽動罪]tội tuyên truyền kích động phản cách mạng
- 四一二反革命政变[四一二反革命政變]cuộc đảo chính phản cách mạng ngày 12 tháng 4 năm 1927, cuộc đảo chính của Tưởng Giới Thạch chống lại cộng sản ở Thượng Hải