Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反革命宣传煽动罪

Phồn thể: [反革命宣傳煽動罪]
fǎngémìngxuānchuánshāndòngzuì
Nghĩa tiếng Việttội tuyên truyền kích động phản cách mạng
  • 8 chữ
  • 69 nét