Từ ghép
反革命宣传煽动罪
Phồn thể: [反革命宣傳煽動罪]Nghĩa
- 1 tội tuyên truyền kích động phản cách mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →
- 革da động vật; da thuộc; cải cáchTrang chữ →
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →
- 宣tuyên bố (công khai); thông báoTrang chữ →
- 传[truyền]truyền đạt; lan truyền; lâyTrang chữ →
- 煽quạt lửa; kích độngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 罪[tội]tội; phạm tội; lỗiTrang chữ →