Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镇压反革命运动

Phồn thể: [鎮壓反革命運動]
Zhènyā Fǎngémìng Yùndòng
Nghĩa tiếng ViệtChiến dịch Trấn áp Phản cách mạng (chiến dịch chính trị của CHND Trung Hoa từ 1950-1952), viết tắt thành 镇反运动 (ZhènfǎnYùndòng)
  • 7 chữ
  • 55 nét