Từ ghép
镇压反革命运动
Phồn thể: [鎮壓反革命運動]Nghĩa tiếng ViệtChiến dịch Trấn áp Phản cách mạng (chiến dịch chính trị của CHND Trung Hoa từ 1950-1952), viết tắt thành 镇反运动 (ZhènfǎnYùndòng)
- 7 chữ
- 55 nét
Nghĩa
- 1 Chiến dịch Trấn áp Phản cách mạng (chiến dịch chính trị của CHND Trung Hoa từ 1950-1952), viết tắt thành 镇反运动 (ZhènfǎnYùndòng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 镇[trấn]thị trấn; trấn giữ, làm dịuTrang chữ →
- 压[áp]đè; ấn xuống; kiềm chếTrang chữ →
- 反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →
- 革da động vật; da thuộc; cải cáchTrang chữ →
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →
- 运[vận]di chuyển; vận chuyển; sử dụngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →