Từ ghép
四一二反革命政变
Phồn thể: [四一二反革命政變]Nghĩa tiếng Việtcuộc đảo chính phản cách mạng ngày 12 tháng 4 năm 1927, cuộc đảo chính của Tưởng Giới Thạch chống lại cộng sản ở Thượng Hải
- 8 chữ
- 46 nét
Nghĩa
- 1 cuộc đảo chính phản cách mạng ngày 12 tháng 4 năm 1927, cuộc đảo chính của Tưởng Giới Thạch chống lại cộng sản ở Thượng Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 四[tứ]bốn; 4Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 二[nhì]hai; số 2Trang chữ →
- 反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →
- 革da động vật; da thuộc; cải cáchTrang chữ →
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 变[biến]thay đổi; trở nên khác; biến đổiTrang chữ →