革命先烈Từ ghép革命先烈gémìngxiānlièNghĩa tiếng Việtliệt sĩ cách mạng4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 liệt sĩ cách mạngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.革da động vật; da thuộc; cải cáchTrang chữ →命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →先[tiên]trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; tạm thời; hiện tạiTrang chữ →烈nồng nhiệt; mãnh liệt; dữ dộiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →