Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民主革命

mínzhǔgémìng
Nghĩa tiếng Việtcách mạng dân chủ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là bước đệm cho cách mạng vô sản)
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cách mạng dân chủ
  2. 2 cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là bước đệm cho cách mạng vô sản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập