Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光荣革命

Phồn thể: [光榮革命]
Guāngróng Gémìng
Nghĩa tiếng ViệtCách mạng Vinh quang (Anh, 1688)
  • 4 chữ
  • 32 nét