Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工业革命

Phồn thể: [工業革命]
Gōngyè Gémìng
Nghĩa tiếng ViệtCách mạng Công nghiệp, khoảng năm 1750-1830
  • 4 chữ
  • 25 nét