Từ ghép
工业革命
Phồn thể: [工業革命]Nghĩa
- 1 Cách mạng Công nghiệp, khoảng năm 1750-1830
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.