革命烈士Từ ghép革命烈士gémìnglièshìNghĩa tiếng Việtliệt sĩ cách mạng4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 liệt sĩ cách mạngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.革da động vật; da thuộc; cải cáchTrang chữ →命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →烈nồng nhiệt; mãnh liệt; dữ dộiTrang chữ →士thành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhânTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →