Từ ghép
澳大利亚首都特区
Phồn thể: [澳大利亞首都特區]Nghĩa
- 1 Lãnh thổ Thủ đô Úc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 澳vịnh sâu; eo biển; cảngTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →
- 亚thứ hai; kế tiếp; kémTrang chữ →
- 首[thủ]bài (lượng từ cho bài hát, bài thơ); đầu, đứng đầuTrang chữ →
- 都thủ đô; thành phố lớnTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →