Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赋诗

Phồn thể: [賦詩]
fùshī
Nghĩa tiếng Việtlàm thơ; sáng tác thơ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm thơ
  2. 2 sáng tác thơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập