Houzii
← Từ điển
Từ ghép
gǔshī

古诗

Phồn thể: [古詩]
Nghĩa tiếng Việtthơ cổ; thơ Trung Quốc cổ điển
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa