Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

烂

Phồn thể: [爛]
làn
Nghĩa tiếng Việtmềm; nhão; nấu nhừ và mềm; thối rữa; phân hủy
Âm Hán Việtlạn
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mềm; nhão
  2. 2 nấu nhừ và mềm
  3. 3 thối rữa; phân hủy
  4. 4 mục nát
  5. 5 mòn; rách
  6. 6 hỗn loạn; bừa bộn
  7. 7 hoàn toàn; triệt để
  8. 8 tệ hại; dở

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập