Houzii
← Từ điển
Từ ghép

比烂

Phồn thể: [比爛]
bǐlàn
Nghĩa tiếng Việtso sánh hai điều không đạt yêu cầu; tranh cãi rằng người khác cũng có lỗi tương tự hoặc tệ hơn (như một cách đáp lại chỉ trích); thao túng thông tin
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 so sánh hai điều không đạt yêu cầu
  2. 2 tranh cãi rằng người khác cũng có lỗi tương tự hoặc tệ hơn (như một cách đáp lại chỉ trích)
  3. 3 thao túng thông tin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập