Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捣烂

Phồn thể: [搗爛]
dǎolàn
Nghĩa tiếng Việtnghiền nát; đập nát thành bột
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghiền nát
  2. 2 đập nát thành bột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập