Từ ghép
唬烂
Phồn thể: [唬爛]Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) (Đài Loan) xạo
- 2 lừa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.