Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烂糊

Phồn thể: [爛糊]
lànhu
Nghĩa tiếng Việtchín nẫu; nấu quá chín
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chín nẫu
  2. 2 nấu quá chín

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập