Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
hú · hú · hú · hù

糊

Nghĩahú biến thể của 糊 (hú); hú mơ hồ; hỗn hợp; cháy khét; hú cháo loãng; (trong 糊口 (húkǒu)) tự nuôi sống mình; hù hỗn hợp; kem
Bộ thủ米
Âm Hán Việthú hồ
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • húChưa có âm thanhÂm Hán Việt: hồbiến thể của 糊 (hú)
  • húChưa có âm thanhmơ hồ; hỗn hợp; cháy khét
  • húChưa có âm thanhcháo loãng; (trong 糊口 (húkǒu)) tự nuôi sống mình
  • hùhỗn hợp; kem

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 米 + 胡

  • Phần chỉ nghĩa: 米
  • Phần chỉ âm: 胡

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.