Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

含糊

hánhu
Nghĩa tiếng Việtmơ hồ; mập mờ; cẩu thả
Âm Hán Việthàm hồ

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy ngữ cảnh: ngoài nghĩa "mơ hồ, lập lờ", khi đi với phủ định "一点儿也不含糊" lại là lời khen "làm việc cực kỳ nghiêm túc, dứt khoát, không chút lơ là".

  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mơ hồ
  2. 2 mập mờ
  3. 3 cẩu thả
  4. 4 qua loa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập