Từ ghép
不含糊
Nghĩa
- 1 rõ ràng
- 2 dứt khoát
- 3 minh bạch
- 4 thận trọng
- 5 cẩn thận
- 6 không cẩu thả
- 7 không sợ hãi
- 8 không do dự
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 thật sự giỏi
- 10 xuất sắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.