Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不含糊

bùhánhu
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng; dứt khoát; minh bạch
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rõ ràng
  2. 2 dứt khoát
  3. 3 minh bạch
  4. 4 thận trọng
  5. 5 cẩn thận
  6. 6 không cẩu thả
  7. 7 không sợ hãi
  8. 8 không do dự
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 thật sự giỏi
  2. 10 xuất sắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập