Houzii
← Từ điển
Từ ghép

含含糊糊

hánhánhúhú
Nghĩa tiếng Việt(lời nói) không rõ; rành mạch; (hành động) mơ hồ
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (lời nói) không rõ
  2. 2 rành mạch
  3. 3 (hành động) mơ hồ
  4. 4 không hiệu quả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập