Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
hú

糊

Phồn thể: [䊀]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 糊 (hú)
Âm Hán Việthồ
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 糊 (hú)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
hú

糊

Nghĩa tiếng Việtmơ hồ; hỗn hợp; cháy khét
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
hú

糊

Phồn thể: [餬]
Nghĩa tiếng Việtcháo loãng; (trong 糊口 (húkǒu)) tự nuôi sống mình
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
hù

糊

Nghĩa tiếng Việthỗn hợp; kem
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa