Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
糊
Phồn thể: [䊀]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 糊 (hú)
Âm Hán Việthồ
- 1 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 biến thể của 糊 (hú)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 模糊[mô hồ]Cấp: HSK 5mơ hồ; không rõ; rõ mờ
- 含糊[hàm hồ]Cấp: HSK 7–9mơ hồ; mập mờ; cẩu thả
- 糊涂[糊塗][hồ đồ]Cấp: HSK 7–9mơ hồ; ngốc nghếch; bối rối
- 一塌糊涂[一塌糊塗]Cấp: HSK 7–9hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ; lộn xộn hoàn toàn; một mớ hỗn độn
- 裱糊dán giấy tường
- 糊糊nhớt; dính; dẻo
- 糊剂[糊劑]hỗn hợp; keo dán
- 糊精dextrin
- 糊口kiếm sống chật vật; sống qua ngày một cách khó khăn
- 糊口[餬口]biến thể của 糊口 (húkǒu)
- 糊名(cách cũ) niêm phong tên thí sinh trên bài thi để ngăn gian lận
- 糊弄lừa gạt; dối trá; làm cho có lệ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép