Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

糊口

húkǒu
Nghĩa tiếng Việtkiếm sống chật vật; sống qua ngày một cách khó khăn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiếm sống chật vật
  2. 2 sống qua ngày một cách khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

糊口

Phồn thể: [餬口]
húkǒu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 糊口 (húkǒu)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 糊口 (húkǒu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập