Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一塌糊涂

Phồn thể: [一塌糊塗]
yìtāhútu
Nghĩa tiếng Việthỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ; lộn xộn hoàn toàn; một mớ hỗn độn
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
  2. 2 lộn xộn hoàn toàn
  3. 3 một mớ hỗn độn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập