Chữ Hán
塌
Nghĩasụp đổ; rủ xuống; lắng xuống
Bộ thủ土
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- sụp đổ; rủ xuống; lắng xuống
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 日 + 羽
- 土tǔ[thổ]đất; bụi; đất sét
- 日rì[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
- 羽yǔlông vũ; nốt thứ năm trong ngũ âm
- Phần chỉ nghĩa: 土
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.