Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
tā

塌

Nghĩa tiếng Việtsụp đổ; rủ xuống; lắng xuống
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sụp đổ
  2. 2 rủ xuống
  3. 3 lắng xuống

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập