Houzii
← Từ điển
Từ ghép

塌房

tāfáng
Nghĩa tiếng Việt(từ mới khoảng năm 2020) (về người nổi tiếng) bị hủy hoại danh tiếng do scandal
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ mới khoảng năm 2020) (về người nổi tiếng) bị hủy hoại danh tiếng do scandal

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập