Từ ghép
崩塌
Nghĩa
- 1 trượt talus
- 2 sụp đổ (của dốc đá vụn)
- 3 sụp đổ
- 4 lở đất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.