Houzii
← Từ điển
Từ ghép

崩塌

bēngtā
Nghĩa tiếng Việttrượt talus; sụp đổ (của dốc đá vụn); sụp đổ
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trượt talus
  2. 2 sụp đổ (của dốc đá vụn)
  3. 3 sụp đổ
  4. 4 lở đất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập