Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tú · Tú · tú

涂

Nghĩabôi (sơn,...); bôi lem; trét; họ [Tu2]; biến thể của 途 (tú)
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtđồ
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • túChưa có âm thanhÂm Hán Việt: đồbôi (sơn,...); bôi lem; trét
  • TúChưa có âm thanhhọ [Tu2]
  • túChưa có âm thanhbiến thể của 途 (tú)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 余

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 余

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.