Cấp: HSK 7–9Từ ghép
糊涂
Phồn thể: [糊塗]Nghĩa
- 1 mơ hồ
- 2 ngốc nghếch
- 3 bối rối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一塌糊涂[一塌糊塗]Cấp: HSK 7–9hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ; lộn xộn hoàn toàn; một mớ hỗn độn
- 糊涂虫[糊塗蟲]người hay phạm sai lầm; người vụng về
- 糊涂账[糊塗賬]sổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán
- 老糊涂[老糊塗]người lẩm cẩm
- 糊糊涂涂[糊糊塗塗]bối rối; mơ hồ; ngốc nghếch
- 糊里糊涂[糊裡糊塗]bối rối; mơ hồ; không rõ ràng
- 糊里糊涂[糊里糊塗]biến thể của 糊里糊涂 (húlihútú)
- 稀里糊涂[稀裏糊塗]mơ hồ; bất cẩn
- 揣着明白装糊涂[揣著明白裝糊塗]giả vờ không biết; giả ngốc
- 放着明白装糊涂[放著明白裝糊塗]giả vờ không biết (thành ngữ)
- 聪明一世,糊涂一时[聰明一世,糊塗一時](thành ngữ) người khôn ngoan cũng có lúc sai lầm; không ai hoàn hảo
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng