Từ ghép
揣着明白装糊涂
Phồn thể: [揣著明白裝糊塗]Nghĩa
- 1 giả vờ không biết
- 2 giả ngốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 揣nhét vào trong áo/túi, ấp ủ trong lòngTrang chữ →
- 着[trứ]trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnTrang chữ →
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →
- 白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →
- 装[trang]đựng, chứa; lắp đặt; giả vờ; ăn mặcTrang chữ →
- 糊[hồ]mơ hồ; hỗn hợp; cháy khétTrang chữ →
- 涂[đồ]bôi (sơn,...); bôi lem; trétTrang chữ →