Houzii
← Từ điển
Từ ghép

揣着明白装糊涂

Phồn thể: [揣著明白裝糊塗]
chuāizhemíngbaizhuānghútu
Nghĩa tiếng Việtgiả vờ không biết; giả ngốc
  • 7 chữ
  • 73 nét
  • 2 nghĩa