Từ ghép
聪明一世,糊涂一时
Phồn thể: [聰明一世,糊塗一時]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) người khôn ngoan cũng có lúc sai lầm; không ai hoàn hảo
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) người khôn ngoan cũng có lúc sai lầm; không ai hoàn hảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 聪(văn học) thính (nghe); (dạng kết hợp) thông minh; lanh lợi; nhạy bénTrang chữ →
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →
- 糊[hồ]mơ hồ; hỗn hợp; cháy khétTrang chữ →
- 涂[đồ]bôi (sơn,...); bôi lem; trétTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →