Từ ghép
糊里糊涂
Phồn thể: [糊裡糊塗]Nghĩa
- 1 bối rối
- 2 mơ hồ
- 3 không rõ ràng
- 4 đầu óc mơ màng
- 5 lẫn lộn
- 6 ngơ ngác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.