Houzii
← Từ điển
Từ ghép

糊里糊涂

Phồn thể: [糊裡糊塗]
húlihútú
Nghĩa tiếng Việtbối rối; mơ hồ; không rõ ràng
  • 4 chữ
  • 47 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bối rối
  2. 2 mơ hồ
  3. 3 không rõ ràng
  4. 4 đầu óc mơ màng
  5. 5 lẫn lộn
  6. 6 ngơ ngác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập