Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稀里糊涂

Phồn thể: [稀裏糊塗]
xīlihútu
Nghĩa tiếng Việtmơ hồ; bất cẩn
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa