Houzii
← Từ điển
Từ ghép

糊涂虫

Phồn thể: [糊塗蟲]
hútuchóng
Nghĩa tiếng Việtngười hay phạm sai lầm; người vụng về
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa