Từ ghép
糊涂虫
Phồn thể: [糊塗蟲]Nghĩa
- 1 người hay phạm sai lầm
- 2 người vụng về
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.