Houzii
← Từ điển
Từ ghép

糊涂账

Phồn thể: [糊塗賬]
hútuzhàng
Nghĩa tiếng Việtsổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sổ sách lộn xộn
  2. 2 mớ bòng bong kế toán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập