Từ ghép
糊涂账
Phồn thể: [糊塗賬]Nghĩa
- 1 sổ sách lộn xộn
- 2 mớ bòng bong kế toán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.