Chữ Hán
账
Nghĩatài khoản; hóa đơn; nợ
Bộ thủ贝
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- tài khoản; hóa đơn; nợ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 长
- Phần chỉ nghĩa: 贝
- Phần chỉ âm: 长
Từ có chữ này
- 结账Âm Hán Việt: kết trướngtrả hóa đơn; thanh toán tài khoản; cũng viết 結帳|结帐HSK 4
- 账号Âm Hán Việt: trướng hiệusố tài khoản; tên đăng nhậpHSK 5
- 账户Âm Hán Việt: trướng hộtài khoản ngân hàng; tài khoản trực tuyếnHSK 5
- 账单Âm Hán Việt: trướng đơnhóa đơnHSK 6
- 算账Âm Hán Việt: toán trướng(kế toán) cân đối sổ sách; làm sổ sách; (nghĩa bóng) thanh toán; trả thùHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.