Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

算账

Phồn thể: [算賬]
suànzhàng
Nghĩa tiếng Việt(kế toán) cân đối sổ sách; làm sổ sách; (nghĩa bóng) thanh toán; trả thù
Âm Hán Việttoán trướng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (kế toán) cân đối sổ sách; làm sổ sách
  2. 2 (nghĩa bóng) thanh toán; trả thù

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập