Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秋后算账

Phồn thể: [秋後算賬]
qiūhòusuànzhàng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tính sổ sau mùa thu (thành ngữ); nghĩa bóng: tính sổ khi thời cơ thích hợp
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: tính sổ sau mùa thu (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: tính sổ khi thời cơ thích hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập