Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

账

Phồn thể: [賬]
zhàng
Nghĩa tiếng Việttài khoản; hóa đơn; nợ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tài khoản
  2. 2 hóa đơn
  3. 3 nợ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập