Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报账

Phồn thể: [報賬]
bàozhàng
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo chi tiêu; nộp báo cáo tài chính
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 báo cáo chi tiêu
  2. 2 nộp báo cáo tài chính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập