Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

结账

Phồn thể: [結賬]
jiézhàng
Nghĩa tiếng Việttrả hóa đơn; thanh toán tài khoản; cũng viết 結帳|结帐
Âm Hán Việtkết trướng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa