Từ ghép
冲账
Phồn thể: [沖賬]Nghĩa tiếng Việt(kế toán) cân đối tài khoản; đảo ngược bút toán; xoá sổ
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (kế toán) cân đối tài khoản
- 2 đảo ngược bút toán
- 3 xoá sổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.