Từ ghép
倒账
Phồn thể: [倒賬]Nghĩa
- 1 nợ không thu hồi được
- 2 nợ xấu
- 3 trốn nợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.