Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒账

Phồn thể: [倒賬]
dǎozhàng
Nghĩa tiếng Việtnợ không thu hồi được; nợ xấu; trốn nợ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nợ không thu hồi được
  2. 2 nợ xấu
  3. 3 trốn nợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập