Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放着明白装糊涂

Phồn thể: [放著明白裝糊塗]
fàngzhemíngbaizhuānghútu
Nghĩa tiếng Việtgiả vờ không biết (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 69 nét