Từ ghép
糊糊涂涂
Phồn thể: [糊糊塗塗]Nghĩa
- 1 bối rối
- 2 mơ hồ
- 3 ngốc nghếch
- 4 đần độn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.