Houzii
← Từ điển
Từ ghép

糊糊涂涂

Phồn thể: [糊糊塗塗]
húhutútu
Nghĩa tiếng Việtbối rối; mơ hồ; ngốc nghếch
  • 4 chữ
  • 50 nét
  • 4 nghĩa