Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
涂
Phồn thể: [塗]Nghĩa tiếng Việtbôi (sơn,...); bôi lem; trét
Âm Hán Việtđồ
- 1 chữ
- 10 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 bôi (sơn,...)
- 2 bôi lem
- 3 trét
- 4 xóa
- 5 viết nguệch ngoạc
- 6 viết cẩu thả
- 7 (văn học) bùn
- 8 đường phố
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 糊涂[糊塗][hồ đồ]Cấp: HSK 7–9mơ hồ; ngốc nghếch; bối rối
- 一塌糊涂[一塌糊塗]Cấp: HSK 7–9hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ; lộn xộn hoàn toàn; một mớ hỗn độn
- 当涂[當涂]Dangtu, một huyện ở Ma'anshan 马鞍山 (Mǎ'ānshān), An Huy
- 海涂[海塗]đầm lầy thủy triều; bãi cạn; vùng nước nông
- 胡涂[胡塗]biến thể của 糊涂 (hútu)
- 滩涂[灘塗]bãi bùn
- 涂层[塗層]lớp bảo vệ; lớp phủ
- 涂敷[塗敷]bôi; trét; thoa
- 涂改[塗改]thay đổi (văn bản); thay đổi bằng cách sơn đè; sửa (bằng bút xoá)
- 涂盖[塗蓋]phủ; lớp che; phết lên
- 涂家[塗家]họa sĩ; nghệ sĩ
- 涂径[塗徑]con đường; lối đi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn