Từ ghép
涂敷
Phồn thể: [塗敷]Nghĩa
- 1 bôi
- 2 trét
- 3 thoa
- 4 dán (thuốc mỡ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.