Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涂敷

Phồn thể: [塗敷]
túfū
Nghĩa tiếng Việtbôi; trét; thoa
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bôi
  2. 2 trét
  3. 3 thoa
  4. 4 dán (thuốc mỡ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập